menu_book
見出し語検索結果 "pha trà" (1件)
日本語
動お茶を淹れる
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
swap_horiz
類語検索結果 "pha trà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "pha trà" (1件)
Ông tôi thường pha trà vào buổi sáng.
祖父は朝によくお茶を入れる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)